""
msgstr "Project-Id-Version: gtetrinet HEAD\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
-"POT-Creation-Date: 2006-01-01 12:12+0100\n"
-"PO-Revision-Date: 2006-01-01 23:15+1030\n"
+"POT-Creation-Date: 2006-01-02 12:13+0100\n"
+"PO-Revision-Date: 2006-01-02 22:45+1030\n"
"Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
"Language-Team: Vietnamese <gnomevi-list@lists.sourceforge.net>\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
#:../src/commands.c:92
msgid "Detach page"
-msgstr ""
+msgstr "Gỡ trang ra"
#:../src/commands.c:92
msgid "Detach the current notebook page"
-msgstr ""
+msgstr "Gỡ ra trang vở hiện có"
#:../src/commands.c:258
-#,fuzzy
msgid "Game in progress"
msgstr "Trò chơi đang diễn tiến"
msgid ""
"Select an action from the list and press Change Key to change the key "
"associated with the action."
-msgstr "Chọn một hành vi từ danh sách và nhấn Chuyển Phím để đổi phím tương ứng với hành vi đó."
+msgstr "Chọn một hành vi từ danh sách và nhấn Chuyển Phím để đổi phím tương ứng với "
+"hành vi đó."
#:../src/dialogs.c:959
msgid "Change _key..."
msgid ""
"The above command is run when a midi file is to be played. The name of the "
"midi file is placed in the environment variable MIDIFILE."
-msgstr "Câu lệnh trên dược chạy khi một tập tin MIDI được phát. Tên của tập tin MIDI được đặt trong biến môi trường « MIDIFILE »."
+msgstr "Câu lệnh trên dược chạy khi một tập tin MIDI được phát. Tên của tập tin MIDI "
+"được đặt trong biến môi trường « MIDIFILE »."
#:../src/dialogs.c:1047
msgid "Sound"
msgid ""
"Enables/Disables sound. Keep in mind that the theme that you're using must "
"provide sounds."
-msgstr "Bật/tắt âm thanh. Lưu ý là sắc thái mà bạn đang sử dụng phải cung cấp âm thanh."
+msgstr "Bật/tắt âm thanh. Lưu ý là sắc thái mà bạn đang sử dụng phải cung cấp âm "
+"thanh."
#:../gtetrinet.schemas.in.h:7
msgid ""
msgid ""
"Enables/disables the channel list. Disable it if you experience problems "
"when connecting or while playing in your favorite tetrinet server."
-msgstr "Bật/tắt danh sách kênh. Tắt nó nếu bạn gặp trục trặc khi kết nối hay trong khi chơi trên máy phục vụ tetrinet yêu thích của bạn."
+msgstr "Bật/tắt danh sách kênh. Tắt nó nếu bạn gặp trục trặc khi kết nối hay trong "
+"khi chơi trên máy phục vụ tetrinet yêu thích của bạn."
#:../gtetrinet.schemas.in.h:9
msgid "Enables/disables timestamps in the partyline."
msgid ""
"The current theme directory. It should contain a readable \"blocks.png\" and "
"a \"theme.cfg\"."
-msgstr "Thư mục chứa sắc thái hiện tại. Nó cần có một tập tin <blocks.png> đọc được và một tập "
-"tin <theme.cfg> (sắc thái)."
+msgstr "Thư mục chứa sắc thái hiện tại. Nó cần có một tập tin <blocks.png> đọc được "
+"và một tập tin <theme.cfg> (sắc thái)."
#:../gtetrinet.schemas.in.h:26
msgid "Theme directory, should end with a '/'"
msgid ""
"This command is run when a midi file is to be played. The name of the midi "
"file is placed in the environment variable MIDIFILE."
-msgstr "Lệnh này được thi hành khi một tập tin MIDI được phát. Tên của tập tin được đặt trong biến môi trường « MIDIFILE »."
+msgstr "Lệnh này được thi hành khi một tập tin MIDI được phát. Tên của tập tin được "
+"đặt trong biến môi trường « MIDIFILE »."
#:../gtetrinet.schemas.in.h:28
msgid "This is the server where GTetrinet will try to connect."